GIỚI TỪ – PREPOSITION #5

GIỚI TỪ

Come up : xảy ra

Make for :giúp  tạo thành

Spread out : tỏa ra

Work on a night shift  : làm ca đêm

At work : tại nơi làm việc

Dressed in : mặc

At night : vào ban đêm

Tear sth into halves : xé cái gì làm hai

Be back from : trở về từ

Be on holiday : nghỉ mát

Responsible  for : chu trách nhim về

at the secondary school  : ở trường trung học

come up : xuất hiện

come from : đến từ

under pressure : bị sức ép

confidence in : tin vào

Join with sb in : tham gia vào việc gì với ai

Supportive of : ủng hộ

Excited about : hào hứng về

Give a hand with sth : giúp ai việc gì

Share sth with sb : chia sẻ với ai chuyện gì

Take on : thêm vào

Feeling of : có cảm giác

In a hurry : vội vả

Devote to : cống hiến cho

Contribution to : đóng góp cho
Pitch in : hăng hái làm
Nag at: rầy la
Refer to :ám chỉ
Sorry for sb : tội nghiệp cho
Sorry about : lấy làm tiếc về
Take credit for : hưởng công trạng về
Battle  against  : đấu nhau

Trust in : tin tưởng

Believe in : tin tưởng

Sacrifice sth for sb/sth : hy sinh… cho

On the other hand : mặt khác

Fall in love : đem lòng yêu

Attitudes toward : thái độ đối với

Decide on : quyết định về

Agree with : đồng ý với (ai)

In fact : thật ra

Confide in : tâm sự với

Concerned with : liên quan đến

Base on : dựa vào

In public : nơi công cộng

Live under one roof : sống chung nhà

Protect sb from : bảo vệ ai khỏi

Give up : từ bỏ, thôi

Giới từ bài 2 chương trình nâng cao:

Remind sb of sh : nhắc nhỡ ai chuyện gì

By any means: bằng mọi cách

Depend on sb for sth : lệ thuộc vào ai chuyện gì

Keep up sth : tiếp tục làm chuyện gì

Take sb in: lừa ai

In sb’s present : trước mặt ai

Put sth up by $: tăng giá..

Responsible for: chịu trách nhiệm về

Complaint from: lời khiếu nại từ

Furious with sb for sth: tức giận với ai về chuyện gì

Complement sb on sth: khen  ai về chuyện gì

Quick at : nhanh trí về

Capable of: có khả năng về

In the present of : dưới sự có mặt của ai

Get through : liên lc (qua đin thoi )

Contact with : liện lạc với

Jump up and down : phấn khích

Shank of the evening : chạng vạng tối

Talk over : thảo luận

Turn up : xuất hiện

Work out : tìm ra

Get off : bước ra khỏi (xe, máy bay…  )

For instance / example: ví dụ

Point at : chỉ vào

At once : ngay lập tức

Object to : phản đối

At hand : trước mắt

Depend on : tùy thuộc vào

Look away : nhìn ra chỗ khác

Giới từ bài 3 chương trình nâng cao:

Accuse sb of sth  tố cáo ai việc gì

Sell sth to sb   bán gì cho ai

Come across tình cờ gặp

Do up sửa chữa

Make sth up bịa chuyện

Get out of sth    trốn, không làm

Solution to a problem   giải pháp cho vấn đề

Get in touch with sb  liên lạc với ai

To be at sea     lênh đênh trên biển

With reference to tham khảo

In condition    trong điều kiện

Build up tích lũy

For short : viết tt

Get on : tiến bộ

Go through : xem xét

Good for : tốt cho

Make up : tạo thành

On the whole : nhìn chung

Consist of : bao gồm

Compulsory for : bắt buộc đối với

At the end : cuối

Stand for : viết tắt của

Divided into : chia ra thành

On computers : trên máy tính

Fight back : nén , nhịn

Graduate from : tốt nghiệp

Take part in : tham gia vào

On campus : trong sân trường đại học

Increase in : tăng lên về

Excited about : hào hứng về

Fill in : điền vào

Make use of : tận dụng

On time : đúng giờ

Afraid of : sợ

Blame sb for sth : đ li ai vic gì

In term of : về mặt

Jot down : ghi nhanh

Move in : dọn (nhà ) đến

Move out : dọn (nhà ) đi

Relate to :  liên quan đến

Prepare for : chuẩn bị cho

Impression on : ấn tượng về

Concentrate on : tập trung vào

Work as + nghề : làm nghề

Take care of : chăm sóc

Apply for : nộp đơn xin

Available for : sẵn sàng cho

Be out : đi vắng

Reason for : lý do của

On the contrary : ngược li vi

Development in : phát triển về

Influence on : ảnh hưởng đến

On computer : trên máytính

Run on : chạy bằng ( + nhiên liệu)

Run out : cạn kiệt

In lines  : thành hàng

Full of : đầy

According to : theo

Land on : đáp xuống

Cure for : phương thuốc chữa

At last  : cuối cùng

Reason for : lý do của

Far from : cách xa

In harmony : hài hòa

Concern about :quan tâm đến

Similar to : tương tự với

In time  : kịp lúc

On time : đúng giờ

Die of ; chết vì

Warn sb about cảnh báo ai về điều gì

Famous for : nổi tiếng về

Get married to : thành hôn với

Translate ……into : dịch …sang

Focus on : tập trung vào

Believe in: tin vào

In the end : kết thúc

At the end (of) : vào lúc kết thúc (của)

On
the line : trên đường ray

In
case : phòng khi

Increase
in : tăng lên về

Trade
in : buôn bán về

In
captivity : bị nhốt

Rely
on : dựa vào

Used for food : dùng làm thực phẩm

Lead
to : dẫn đến

In danger of extinction: mối nguy hại của sự tuyệt chủng

Threatened with extinction: đe doạ tuyệt chủng

Protect …from : bảo vể khỏi cái gì


Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s